Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Thành ngữ ngắn thường gặp

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Thành ngữ ngắn thường gặp

住めば都

[sumeba miyako]
ở lâu hóa thủ đô – nơi nào ở lâu cũng thành thân thuộc Dù nơi ở ban đầu không tiện nghi, sống lâu rồi sẽ thấy quen và gắn bó. → Dùng khi nói về sự thích nghi với môi trường mới.

渡りに舟

[watari ni fune]
đang muốn qua sông thì gặp thuyền – đúng lúc quá Gặp điều mình cần đúng lúc đang cần – thành ngữ mô tả sự may mắn bất ngờ, đúng thời điểm. → Dùng khi có cơ hội thuận lợi, quý như gặp “phao cứu sinh”.

朝飯前

[asameshimae]
trước bữa sáng – dễ như ăn sáng Làm được việc gì đó mà nhẹ tênh, còn chưa cần ăn sáng xong. → Dùng khi nói đến việc dễ dàng, đơn giản với người thực hiện.

ばかは死ななきゃ治らない

[baka wa shinanakya naoranai]
ngu thì phải chết mới hết – ngu dốt không thể chữa được Thành ngữ gay gắt ám chỉ sự cứng đầu, không thể cứu vãn. → Dùng khi bất lực, phẫn nộ với hành vi ngu ngốc lặp đi lặp lại.

ちゃんぽん

[chanpon]
trộn lẫn – pha tạp lung tung Xuất phát từ món ăn pha trộn nhiều nguyên liệu. Nghĩa bóng chỉ sự lẫn lộn, không thống nhất. → Dùng khi nói về việc kết hợp hỗn tạp giữa các yếu tố (ngôn ngữ, phong cách…).

出る杭は打たれる

[deru kui wa utareru]
cọc nhô ra thì bị đóng – người nổi bật dễ bị ghét Khi bạn vượt trội hơn người khác, bạn sẽ trở thành mục tiêu chỉ trích. → Dùng để mô tả xã hội coi trọng sự hòa hợp hơn cá nhân xuất sắc.

箱入り娘

[hakoiri musume]
con gái trong hộp – tiểu thư được bao bọc Ám chỉ cô gái được nuôi dạy cẩn thận, sống trong môi trường bảo vệ, ít tiếp xúc xã hội. → Dùng khi nói về con gái nhà giàu hoặc được nuôi nâng kỹ lưỡng.

重箱の隅を(ようじで)つつく

[jūbako no sumi wo tsutsuku]
dùng tăm chọc góc hộp đựng đồ – soi mói tiểu tiết Hành động tỉ mỉ quá mức đến mức vô nghĩa – thành ngữ chỉ người hay bới lông tìm vết. → Dùng để phê bình người quá khắt khe với những chi tiết nhỏ nhặt.

片棒をかつぐ

[katabō o katsugu]
khiêng chung một đầu đòn – đồng lõa Tham gia vào kế hoạch (xấu) của ai đó – nghĩa bóng chỉ đồng phạm. → Dùng khi phê phán người tiếp tay cho hành vi sai trái.

光陰矢のごとし

[kōin ya no gotoshi]
thời gian như mũi tên – trôi nhanh Thời gian vụt qua nhanh như tên bắn – nhấn mạnh sự ngắn ngủi, trôi qua vùn vụt. → Dùng khi nhắc nhở quý trọng thời gian.

腰かけ

[koshikake]
ngồi tạm – việc/người tạm thời Tư thế chỉ ngồi tạm chứ không định gắn bó – thành ngữ ám chỉ việc làm hoặc vị trí không lâu dài. → Dùng khi nói đến công việc “chờ thời” hoặc quan hệ không bền vững.

臭いものにはふたをする

[kusai mono ni wa futa wo suru]
đậy nắp đồ hôi – che giấu điều xấu Không giải quyết vấn đề mà chỉ giấu đi – thành ngữ chỉ hành vi bao che, né tránh. → Dùng khi phê phán cách làm “giấu bụi dưới thảm”.

窓際族

[madogiwa zoku]
nhân viên ngồi sát cửa sổ – bị cho ra rìa Chỉ những người bị đẩy ra khỏi công việc trọng yếu, không còn vai trò thực sự trong công ty. → Dùng để nói về nhân viên bị “ngồi chơi xơi nước” vì công ty không sa thải.

のれんに腕押し

[noren ni udeoshi]
đẩy vào rèm vải – không có tác dụng Đẩy vào tấm rèm mềm thì chẳng tác động gì – ám chỉ nỗ lực vô ích, không có phản ứng từ đối phương. → Dùng khi bạn cố gắng giao tiếp nhưng đối phương quá hờ hững hoặc thụ động.

同じ釜の飯を食った

[onaji kama no meshi wo kutta]
ăn chung nồi cơm – đồng cam cộng khổ Chỉ những người từng sống, làm việc cùng nhau, có quan hệ thân thiết như gia đình. → Dùng để nói về mối quan hệ gắn bó sâu sắc qua thời gian.

サジを投げる

[saji wo nageru]
ném thìa – bó tay, bỏ cuộc Xuất phát từ hành vi của thầy thuốc xưa, khi “ném thìa” nghĩa là không thể chữa được. → Dùng khi nói đã hết cách, không còn cứu vãn được nữa.

Tiện ích