rau trang trí cho sashimi – vật phụ, không quan trọng
Phần trang trí bị xem nhẹ – thành ngữ chỉ người bị xem là thừa thãi, không ai chú ý.
→ Dùng khi ai đó cảm thấy bị ra rìa, không được trọng dụng.
袖の下
[sode no shita]
dưới tay áo – hối lộ ngầm
Cách đưa tiền kín đáo trong tay áo – ám chỉ hành vi đưa hối lộ.
→ Dùng khi nói đến quà cáp, phong bì “lót tay” không chính thức.
砂をかむよう
[suna wo kamu yō]
như nhai cát – vô vị, buồn chán
Nhai cát vừa khô vừa nhạt – hình ảnh chỉ trạng thái chán ngắt, không có hứng thú.
→ Dùng khi nói về cuộc sống, công việc không còn cảm xúc.
太鼓判を押す
[taikoban wo osu]
đóng dấu trống lớn – đảm bảo chắc chắn
Từ việc đóng dấu to vào tài liệu – thành ngữ chỉ sự đảm bảo, khẳng định uy tín.
→ Dùng khi muốn nói “tôi đảm bảo chắc chắn luôn”.
有終の美を飾る
[yuushuu no bi wo kazaru]
kết thúc đẹp – hoàn thành xuất sắc đến phút cuối
Dù bắt đầu thế nào, điều quan trọng là kết thúc thật đẹp.
→ Dùng khi ca ngợi ai đó đã hoàn thành một quá trình, sự nghiệp thật trọn vẹn.