Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Thành ngữ ngắn thường gặp

Thành ngữ ngắn thường gặp

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Thành ngữ ngắn thường gặp

刺身のつま

[sashimi no tsuma]
rau trang trí cho sashimi – vật phụ, không quan trọng Phần trang trí bị xem nhẹ – thành ngữ chỉ người bị xem là thừa thãi, không ai chú ý. → Dùng khi ai đó cảm thấy bị ra rìa, không được trọng dụng.

袖の下

[sode no shita]
dưới tay áo – hối lộ ngầm Cách đưa tiền kín đáo trong tay áo – ám chỉ hành vi đưa hối lộ. → Dùng khi nói đến quà cáp, phong bì “lót tay” không chính thức.

砂をかむよう

[suna wo kamu yō]
như nhai cát – vô vị, buồn chán Nhai cát vừa khô vừa nhạt – hình ảnh chỉ trạng thái chán ngắt, không có hứng thú. → Dùng khi nói về cuộc sống, công việc không còn cảm xúc.

太鼓判を押す

[taikoban wo osu]
đóng dấu trống lớn – đảm bảo chắc chắn Từ việc đóng dấu to vào tài liệu – thành ngữ chỉ sự đảm bảo, khẳng định uy tín. → Dùng khi muốn nói “tôi đảm bảo chắc chắn luôn”.

有終の美を飾る

[yuushuu no bi wo kazaru]
kết thúc đẹp – hoàn thành xuất sắc đến phút cuối Dù bắt đầu thế nào, điều quan trọng là kết thúc thật đẹp. → Dùng khi ca ngợi ai đó đã hoàn thành một quá trình, sự nghiệp thật trọn vẹn.

Tiện ích