Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Thành ngữ ngắn thường gặp

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Thành ngữ ngắn thường gặp

ごますり

[gomasuri]
nịnh bợ, bợ đỡ, xun xoe Hành động “xay mè” tạo ra tiếng và dính tay, ẩn dụ cho việc nịnh nọt không ngừng để lấy lòng người trên. Thành ngữ này ám chỉ hành vi tâng bốc, luồn cúi để được lòng cấp trên hoặc người có quyền. → Dùng để châm biếm người hay nịnh hót trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.

花に嵐

[hana ni arashi]
hoa gặp bão – cái đẹp thường ngắn ngủi Dù hoa có nở rực rỡ đến đâu, chỉ một cơn bão cũng có thể làm tất cả tan biến. Thành ngữ này gợi nhắc rằng những điều tốt đẹp, tươi sáng trong đời — như tình yêu, tuổi trẻ, hay khoảnh khắc hạnh phúc — đều dễ bị gián đoạn bất ngờ. → Dùng khi nói về sự tiếc nuối cho một mối quan hệ đẹp vừa tan vỡ, hoặc một niềm vui chưa trọn đã phải chia xa.

花よりだんご

[hana yori dango]
bánh dango hơn hoa – trọng thực tế hơn hình thức Thay vì thưởng thức vẻ đẹp của hoa, người ta lại chọn món bánh dango – vừa ngon vừa thực tế. Câu nói châm biếm những người không quan tâm đến nghệ thuật hay vẻ bề ngoài, mà chỉ chú ý đến lợi ích thiết thực. → Thường được dùng khi có ai đó "ăn uống là chính" trong các buổi tiệc hoa hay lễ hội.

芋(の子)を洗うよう

[imo no ko o arau yō]
đông như rửa khoai – chật chội chen chúc Hình ảnh nhiều củ khoai trộn lẫn khi được rửa trong thau nước diễn tả sự đông đúc đến mức không nhúc nhích nổi. → Dùng để nói về tình trạng đông nghẹt người ở tàu điện, khu du lịch, lễ hội…

言わぬが花

[iwanu ga hana]
không nói là đẹp – im lặng còn hay hơn lời nói Cái đẹp đôi khi nằm ở sự mập mờ. Thành ngữ này mang hàm ý rằng có những điều không nên nói ra thì tốt hơn, bởi lời nói vụng về có thể phá hỏng sự tinh tế hoặc gây tổn thương. → Dùng khi khuyên ai đó nên giữ im lặng thay vì “thật thà quá mức”.

転がる石に苔むさず

[korogaru ishi ni koke musazu]
đá lăn thì không mọc rêu – luôn chuyển động thì không trì trệ Một hòn đá đứng yên sẽ bị rêu phủ, còn đá lăn thì luôn sạch sẽ. Thành ngữ này ca ngợi tinh thần không ngừng vận động, thay đổi để tránh sự tù túng, lạc hậu. → Thường dùng để khuyến khích sự thay đổi công việc, môi trường, hay thử thách mới.

実るほど頭の下がる稲穂かな

[minoru hodo kōbe no sagaru inaho kana]
bông lúa càng nặng hạt càng cúi đầu – càng giỏi càng khiêm nhường Bông lúa nặng trĩu vì hạt sẽ tự cúi xuống – giống như người tài đức thật sự luôn biết khiêm tốn. → Là lời dạy, lời khen hoặc triết lý sống được dùng nhiều trong giáo dục và văn hóa doanh nghiệp.

根回し

[nemawashi]
chăm sóc gốc rễ – dọn đường trước khi hành động Ban đầu dùng trong làm vườn: xử lý phần rễ cây trước khi trồng lại. Sau này, nghĩa bóng là “chuẩn bị ngầm, thăm dò và thuyết phục trước” để mọi việc diễn ra suôn sẻ. → Dùng trong môi trường làm việc Nhật Bản để chỉ việc “lo trước cho chắc”.

根も葉もない

[ne mo ha mo nai]
không có rễ cũng chẳng có lá – tin đồn không căn cứ Hình ảnh cây không rễ không lá thể hiện điều không thể tồn tại. Thành ngữ này dùng để chỉ những tin đồn nhảm, không có bất kỳ căn cứ thực tế nào. → Dùng khi muốn phủ nhận một thông tin vô căn cứ

さくら

[sakura]
hoa anh đào – người làm nền, mồi nhử trong buổi diễn Ban đầu, さくら là người được thuê để ngồi xem biểu diễn, vỗ tay hoặc giả vờ mua hàng để thu hút người khác. Từ đó, nghĩa bóng chỉ người “làm màu” trong một sự kiện hoặc bán hàng. → Dùng khi nói đến vai trò làm đông vui, tạo hiệu ứng giả tạo

山椒は小粒でもぴりりと辛い

[sanshō wa kotsubu demo piriri to karai]
tiêu Nhật tuy nhỏ nhưng cay xé – nhỏ mà có võ Hạt tiêu Nhật (山椒) tuy nhỏ nhưng vị cay mạnh. Thành ngữ này ca ngợi những người tuy nhỏ tuổi, vóc dáng nhỏ, hoặc ở vị trí thấp nhưng lại có năng lực nổi bật, không thể xem thường. → Dùng để khen những người tuy khiêm tốn về ngoại hình hay địa vị nhưng có sức ảnh hưởng hoặc tài năng đáng nể.

高嶺の花

[takane no hana]
hoa trên đỉnh núi – đẹp nhưng không với tới Một bông hoa tuyệt sắc mọc trên đỉnh núi cao, dù đẹp đến đâu cũng không thể hái được. Thành ngữ ám chỉ những người hoặc điều quá lý tưởng, cao xa, khiến người khác chỉ biết ngưỡng mộ chứ không thể chạm tới. → Dùng khi nói về người đẹp hoặc đối tượng quá lý tưởng nhưng ngoài tầm với.

竹を割ったよう

[take o watta yō]
chẻ tre – thẳng thắn, rõ ràng Khi chẻ cây tre, vết chẻ sẽ thẳng tắp, gọn gàng. Thành ngữ này dùng để miêu tả người có tính cách ngay thẳng, nói năng rõ ràng, không vòng vo hay giấu giếm. → Dùng để nói về người trung thực, bộc trực, dễ tin cậy.

瓜二つ

[uri futatsu]
hai quả dưa – giống hệt nhau Hai quả dưa có hình dáng và kích thước giống nhau đến mức không phân biệt được. Thành ngữ này ví von hai người có khuôn mặt, dáng vẻ hoặc hành vi giống nhau đến ngạc nhiên, như thể bản sao của nhau. → Dùng khi nhận xét hai người có ngoại hình hoặc hành động giống nhau như đúc.

寄らば大樹の陰

[yoraba taiju no kage]
nếu dựa thì dựa gốc cây lớn – nương nhờ người có thế lực Dưới bóng cây lớn mát hơn, an toàn hơn – thành ngữ này khuyên rằng nếu đã tìm chỗ dựa thì nên chọn nơi mạnh, ổn định. → Dùng để chỉ hành động chọn đầu quân, làm thân hoặc dựa dẫm vào người có thế lực, quyền hành.

雨が降ろうと槍が降ろうと

[ame ga furō to yari ga furō to]
dù mưa hay giáo rơi – vẫn không thay đổi Hình ảnh cực đoan: dù trời mưa hay giáo rơi vẫn không lung lay. Thành ngữ này diễn tả ý chí kiên định, không bị dao động bởi hoàn cảnh. → Dùng để thể hiện sự quyết tâm, dẫu trong hoàn cảnh khó khăn hay nguy hiểm.

Tiện ích