Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Thành ngữ ngắn thường gặp

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Thành ngữ ngắn thường gặp

雨降って地固まる

[ame futte ji katamaru]
trời mưa rồi đất cứng lại – sau biến cố, mọi thứ ổn định hơn Mưa làm đất nhão, nhưng khi khô lại thì nền càng chắc. Câu này hàm ý rằng sau xung đột hoặc khủng hoảng, quan hệ hay tình hình có thể trở nên tốt đẹp hơn. → Dùng để an ủi sau khi gặp chuyện buồn, hoặc nói về kết quả tích cực sau khó khăn.

風の便り

[kaze no tayori]
tin gió mang tới – lời đồn không rõ nguồn Gió bay khắp nơi, mang theo lời thì thầm – thành ngữ này chỉ những tin tức mơ hồ, lan truyền không chính thức, không biết từ đâu ra. → Dùng khi nói “nghe đồn rằng...” hoặc khi nhắc đến tin tức lan truyền miệng.

雲をつかむよう

[kumo o tsukamu yō]
như bắt mây – mơ hồ, không thực tế Mây là thứ không thể nắm bắt – thành ngữ này dùng để miêu tả những chuyện viển vông, thiếu cơ sở, không thể xác định rõ ràng. → Dùng khi nói về kế hoạch, câu chuyện hoặc tương lai không rõ ràng, thiếu thực tế.

水に流す

[mizu ni nagasu]
cho trôi theo nước – bỏ qua chuyện cũ Hình ảnh để dòng nước cuốn đi mọi thứ, kể cả mâu thuẫn hay lỗi lầm. Thành ngữ này mang ý nghĩa bỏ qua quá khứ, tha thứ để hướng đến hiện tại. → Dùng khi muốn xí xóa, làm hòa, không nhắc lại chuyện cũ.

水の泡

[mizu no awa]
bọt nước – công cốc, tiêu tan Bọt nổi trên mặt nước rồi tan biến ngay, tượng trưng cho những nỗ lực, thành quả bị tiêu biến không để lại gì. → Dùng khi nói về công sức đổ sông đổ bể, không thu được kết quả.

水を打ったよう

[mizu wo uttayō]
như vừa hắt nước – yên lặng tuyệt đối Giống như khi tạt nước xuống đất và mọi thứ lặng đi – thành ngữ này mô tả sự im lặng đến mức có thể nghe thấy tiếng kim rơi. → Dùng khi không gian đột nhiên yên lặng vì căng thẳng, sốc hoặc trang nghiêm.

水商売

[mizushōbai]
nghề buôn nước – nghề đêm, không ổn định Ban đầu ám chỉ những ngành dịch vụ đêm (quán bar, tiếp viên...), nơi thu nhập lên xuống như nước. Sau này thành cách nói bóng về nghề không bền vững. → Dùng khi nói về ngành dịch vụ giải trí, thường kèm sắc thái trung tính hoặc tiêu cực.

焼け石に水

[yakeishi ni mizu]
đổ nước vào đá nóng – vô ích, không thấm vào đâu Dù có tưới nước thì đá đang nóng cũng không hạ nhiệt – thành ngữ diễn tả nỗ lực quá nhỏ so với mức cần thiết. → Dùng khi nói hành động giúp đỡ quá ít nên không giải quyết được vấn đề.

足もとから鳥が立つ

[ashimoto kara tori ga tatsu]
chim bay từ ngay dưới chân – bất ngờ xảy ra chuyện Chim bay lên từ nơi không ngờ tới – hình ảnh ám chỉ việc xảy ra bất ngờ, không kịp phản ứng. → Dùng khi mô tả tình huống phát sinh đột ngột khiến người ta không chuẩn bị trước.

羽根を伸ばす

[hane o nobasu]
duỗi cánh – thư giãn sau thời gian bị gò bó Chim khi mệt mỏi được thả tự do sẽ duỗi cánh bay thoải mái. Thành ngữ này diễn tả trạng thái nghỉ ngơi, bung xõa sau căng thẳng. → Dùng khi nói về việc xả hơi, tự do sau thời gian dài bận rộn hay bị gò bó.

借りてきた猫のよう

[karite kita neko no yō]
như con mèo mượn – rụt rè, không tự nhiên Mèo vốn nghịch ngợm nhưng khi bị người lạ mượn sẽ ngoan ngoãn, dè dặt. Thành ngữ này chỉ người trở nên im lặng, không thể hiện bản thân trong môi trường lạ. → Dùng để mô tả sự thay đổi thái độ đột ngột thành rụt rè, nhất là trẻ con hoặc nhân viên mới.

猫も杓子も

[neko mo shakushi mo]
mèo cũng thế mà gáo múc cơm cũng thế – ai ai cũng tham gia Không phân biệt gì hết, đến cả mèo hay gáo cũng tham gia – thành ngữ chỉ tình trạng đông đảo, phổ biến tới mức không còn chọn lọc. → Dùng khi nói đến trào lưu, sự kiện đông người tham gia không phân biệt giai tầng.

猫に小判

[neko ni koban]
cho mèo tiền vàng – vô ích vì không biết giá trị Ngay cả khi đưa vật quý như vàng cho mèo, nó cũng không biết dùng – ám chỉ hành động lãng phí khi trao cái quý cho người không biết trân trọng. → Dùng khi nói về việc không ai đánh giá đúng giá trị của điều mình làm/cho đi.

猫の額

[neko no hitai]
trán mèo – diện tích rất nhỏ Trán mèo nhỏ xíu – thành ngữ dùng để miêu tả không gian chật hẹp, không đủ dùng. → Dùng khi nói về nơi ở, mảnh đất, văn phòng... quá nhỏ bé.

猫の手も借りたい

[neko no te mo karitai]
đến tay mèo cũng muốn mượn – bận túi bụi Quá bận rộn đến mức chỉ cần có thêm người giúp là quý, dù đó là… con mèo. Thành ngữ này thể hiện tình trạng thiếu người nghiêm trọng. → Dùng khi mô tả khoảng thời gian bận rộn quá mức, không xoay xở kịp.

同じ穴のむじな

[onaji ana no mujina]
cùng hang – chồn với nhau cả lũ Chồn sống cùng một hang thường có tính chất giống nhau. Thành ngữ này ám chỉ những kẻ bề ngoài khác biệt nhưng thực chất là cùng một giuộc. → Dùng khi chỉ trích người có bản chất giống nhau, thường theo nghĩa xấu.

Tiện ích