bị chỉ tay sau lưng – bị người đời nói xấu
Chỉ trích sau lưng, không dám đối diện – thành ngữ mô tả cảm giác bị phán xét, bàn tán lén.
→ Dùng khi ai đó bị đàm tiếu hoặc mang tiếng xấu trong xã hội.
塵も積もれば山となる
[chiri mo tsumoreba yama to naru]
bụi tích lại cũng thành núi – tích tiểu thành đại
Dù nhỏ như hạt bụi, nếu tích đủ cũng thành núi cao. Thành ngữ khuyên rằng sự kiên trì dù nhỏ vẫn sẽ đem lại kết quả lớn.
→ Dùng để khích lệ nỗ lực đều đặn mỗi ngày.
八方美人
[happōbijin]
người đẹp tám hướng – làm vừa lòng tất cả
Ám chỉ người cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người, thường không có chính kiến.
→ Dùng để phê phán sự không rõ ràng, ba phải trong các mối quan hệ.
ひと旗あげる
[hitohata ageru]
dựng cờ riêng – tự lập, lập nghiệp thành công
Giống như dựng cờ tướng lĩnh – thành ngữ này nói đến việc tự mình gây dựng sự nghiệp.
→ Dùng khi ai đó khởi nghiệp hoặc làm nên chuyện nhờ năng lực riêng.
ひとり相撲を取る
[hitori zum]
đánh sumo một mình – tự làm, tự mệt
Thành ngữ này ám chỉ việc một mình xoay xở, không ai hợp tác, dẫn đến tự vất vả.
→ Dùng khi ai đó ôm đồm công việc hoặc đơn phương hành động.
石の上にも三年
[ishi no ue nimo sannen]
ngồi trên đá 3 năm – kiên trì sẽ có ngày thành công
Dù lạnh lẽo, cứng rắn như đá, nếu kiên trì ngồi lâu cũng sẽ thích nghi.
→ Dùng để khuyến khích sự nhẫn nại trong học tập, công việc, cuộc sống.
十人十色
[jūnintoiro]
10 người 10 sắc – mỗi người mỗi kiểu
Ai cũng có cá tính, sở thích riêng – thành ngữ này nhấn mạnh sự đa dạng và cá nhân hóa.
→ Dùng khi đề cập đến sự khác biệt trong suy nghĩ, gu thẩm mỹ, lối sống.
二枚舌を使う
[nimaijita wo tsukau]
dùng hai lưỡi – nói hai lời, dối trá
Giống rắn có hai lưỡi – ám chỉ người gian xảo, nói một đằng làm một nẻo.
→ Dùng khi chỉ trích người hay lật lọng, phản bội lời hứa.
二の足を踏む
[ni no ashi wo fumu]
bước chân thứ hai ngập ngừng – do dự
Bước đầu định đi nhưng bước tiếp thì chùn lại – mô tả trạng thái do dự trước khi hành động.
→ Dùng khi nói về sự lưỡng lự, thiếu quyết đoán.
女三人寄れば姦しい
[onna sannin yoreba kashimashii]
3 phụ nữ tụ lại là ồn ào – đông người dễ sinh rối
Chữ 姦 gồm ba chữ 女 – thành ngữ ám chỉ phụ nữ tụ lại thì hay nói nhiều, rối rắm.
→ Dùng nửa đùa nửa thật để nói về đám đông hay lắm lời, đôi khi có sắc thái phân biệt giới.
三人寄れば文珠の知恵
[sannin yoreba monju no chie]
ba người là có trí tuệ Bồ Tát – tập thể luôn có cách hay
Dù ba người bình thường, hợp lại cũng nghĩ ra điều thông minh như Văn Thù Bồ Tát.
→ Dùng để đề cao sức mạnh tập thể, khuyến khích bàn bạc nhóm.
すし詰め
[sushizume]
ép như sushi – chật chội, đông nghẹt
Sushi thường được nén chặt trong hộp – thành ngữ này chỉ tình trạng đông đúc, chen chúc.
→ Dùng khi nói về tàu điện, phòng họp, sự kiện quá đông người.
穴があったら入りたい
[ana ga attara hairitai]
muốn chui xuống hố – xấu hổ muốn độn thổ
Cảm giác xấu hổ tột độ đến mức muốn biến mất khỏi thế giới.
→ Dùng khi mắc lỗi lớn trước mặt người khác hoặc cảm thấy nhục nhã.
石橋をたたいて渡る
[ishibashi wo tataite wataru]
gõ vào cầu đá rồi mới đi – cực kỳ cẩn trọng
Cầu đá vốn chắc nhưng vẫn phải gõ thử – thành ngữ mô tả người cực kỳ cẩn thận.
→ Dùng khi nói đến người kỹ tính, không làm gì nếu chưa chắc chắn.
草分け
[kusawake]
mở đất cỏ – người tiên phong
Chỉ người đầu tiên khai phá một lĩnh vực, mở đường cho người khác theo sau.
→ Dùng khi nói đến “người mở đường”, tiên phong trong ngành nghề.
おのぼりさん
[onoborisan]
người lên kinh – khách quê lần đầu lên thành phố
Chỉ người quê lần đầu lên Tokyo, hay nhìn ngó, dễ bị nhận biết.
→ Dùng với sắc thái hơi châm biếm về sự ngây ngô nơi phố thị.