Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Thành ngữ ngắn thường gặp

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Thành ngữ ngắn thường gặp

足元を見る

[ashimoto wo miru]
nhìn vào chân – lợi dụng điểm yếu Quan sát bước chân để tìm sơ hở – thành ngữ này chỉ việc lợi dụng lúc người khác yếu thế để ép giá, ra điều kiện bất lợi. → Dùng khi nói về hành vi thiếu đạo đức trong đàm phán hoặc buôn bán.

足を洗う

[ashi wo arau]
rửa chân – rút khỏi con đường xấu Giống như người tu hành rửa chân trước khi lên chùa – thành ngữ này ám chỉ việc quyết tâm từ bỏ nghề xấu, con đường sai trái. → Dùng khi nói đến sự hoàn lương, đổi mới cuộc đời.

頭が下がる

[atama ga sagaru]
cúi đầu – kính phục Cúi đầu vì tôn trọng, thán phục – thành ngữ thể hiện sự ngưỡng mộ trước phẩm chất hoặc hành động đáng quý. → Dùng để thể hiện sự tôn kính trước người sống có đạo đức, hi sinh thầm lặng.

合わせる顔がない

[awaseru kao ga nai]
không còn mặt mũi – xấu hổ không dám gặp ai Không dám nhìn vào mắt người khác vì xấu hổ, có lỗi – thành ngữ thể hiện cảm giác day dứt. → Dùng khi nói đến tâm trạng ăn năn vì đã phụ lòng hoặc làm điều xấu hổ.

腹芸

[fukugei]
nghệ thuật cái bụng – hiểu ngầm, không nói ra "Diễn bằng bụng" nghĩa là giao tiếp không lời, hiểu ý nhau mà không cần giải thích. → Dùng khi nói đến khả năng đọc tình huống, hiểu ý cấp trên, đối tác mà không cần nói thẳng.

以心伝心

[ishindenshin]
truyền tâm ý – thấu hiểu không cần lời Từ trái tim này đến trái tim kia – thể hiện sự đồng điệu sâu sắc giữa hai người, thường không cần diễn đạt bằng lời. → Dùng khi nói đến sự đồng cảm, ăn ý tuyệt vời giữa bạn thân, người yêu, đồng đội…

顔が広い

[kao ga hiroi]
mặt rộng – quen biết rộng Ý chỉ người có nhiều mối quan hệ xã hội, thân quen với nhiều người ở nhiều lĩnh vực khác nhau. → Dùng để khen ai đó giỏi giao tiếp, có mạng lưới xã hội rộng lớn.

肩身が狭い

[katami ga semai]
vai hẹp lại – cảm thấy bị coi thường Khi thấy bản thân không xứng đáng hoặc bị xem thường, người ta sẽ tự thu mình lại – hình ảnh này ám chỉ cảm giác xấu hổ, tủi thân. → Dùng khi cảm thấy khó ngẩng cao đầu vì hoàn cảnh hoặc lỗi lầm nào đó.

腰が低い

[koshi ga hikui]
cúi người thấp – khiêm nhường, lễ độ Dáng cúi người thể hiện sự lễ phép – thành ngữ này dùng để khen người biết cư xử, không kiêu căng dù ở vị trí cao. → Dùng khi ca ngợi người có địa vị nhưng vẫn giữ thái độ khiêm tốn, nhã nhặn.

耳が痛い

[mimi ga itai]
đau tai – chạm vào điểm yếu Nghe lời góp ý đúng nhưng khó chịu vì trúng tim đen – thành ngữ này thể hiện cảm giác khó nghe vì bị nhắc trúng lỗi của mình. → Dùng khi phải nghe góp ý đúng mà bản thân không muốn chấp nhận.

良薬口に苦し

[ryōyakukuchininigashi]
thuốc tốt thì đắng – lời thật mất lòng Thuốc chữa bệnh thường có vị đắng – ẩn dụ cho lời nói thẳng thắn tuy khó nghe nhưng có ích. → Dùng khi khuyên rằng nên chấp nhận lời chê để tiến bộ.

心臓が強い

[shinzō ga tsuyoi]
tim khỏe – gan dạ, mặt dày Người có tim khỏe không run sợ – thành ngữ chỉ người dám làm điều gây tranh cãi, không dễ dao động. → Dùng để mô tả người liều lĩnh, không biết sợ hoặc rất vững vàng.

白い目で見る

[shiroi me de miru]
nhìn bằng mắt trắng – ánh nhìn lạnh nhạt, khinh miệt Ánh mắt không cảm xúc, lạnh như băng – thành ngữ ám chỉ cái nhìn thiếu thiện cảm, xét nét. → Dùng khi nói về sự kỳ thị, phê phán người khác bằng thái độ khinh thường.

面の皮が厚い

[tsura no kawa ga atsui]
da mặt dày – trơ trẽn, không biết xấu hổ Hình ảnh da mặt dày lên đến mức không cảm nhận được sự xấu hổ. Dùng để nói về người lì lợm, không ngại bị chê trách. → Dùng khi phê phán người không biết ngượng, bất chấp lời ra tiếng vào.

腕を磨く

[ude wo migaku]
mài giũa cánh tay – rèn luyện kỹ năng Giống như mài dao cho sắc bén, thành ngữ này chỉ sự nỗ lực rèn luyện để nâng cao tay nghề. → Dùng khi nói về việc trau dồi kỹ năng, chuyên môn.

後ろ髪を引かれる思い

[ushirogami wo hikareru omoi]
cảm giác bị níu tóc sau – lưu luyến không nỡ rời Hình ảnh bị ai đó kéo tóc khi quay lưng đi – thể hiện sự day dứt, không nỡ chia tay. → Dùng khi rời xa nơi chốn, người thân hoặc công việc trong tiếc nuối.

Tiện ích