Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Danh từ N2 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2 (Phần 2)

境

[sakai]
N2
ranh giới

逆さ

[sakasa]
N2
ngược, đảo lộn

先ほど

[sakihodo]
N2
vừa nãy, khi nãy

作物

[sakumotsu]
N2
hoa màu, cây trồng

サークル

[sākuru]
N2
câu lạc bộ

産地

[sanchi]
N2
nơi sản xuất, vùng sản xuất

サンプル

[sanpuru]
N2
mẫu thử, mẫu hàng

世代

[sedai]
N2
thế hệ

性

[sei]
N2
giới tính, bản chất, tính cách

成分

[seibun]
N2
thành phần

制度

[seido]
N2
chế độ, hệ thống

誠意

[seii]
N2
thành ý

成年

[seinen]
N2
người trưởng thành

性能

[seinō]
N2
tính năng

西暦

[seireki]
N2
dương lịch

生態

[seitai]
N2
sinh thái

Tiện ích