Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Danh từ N2 (Phần 2)

Danh từ N2 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2 (Phần 2)

履歴

[rireki]
N2
lý lịch, lịch sử (hoạt động, truy cập...)

リスク

[risuku]
N2
rủi ro

率

[ritsu]
N2
tỷ lệ

リズム

[rizumu]
N2
nhịp điệu

論文

[ronbun]
N2
luận văn, bài nghiên cứu

路線

[rosen]
N2
tuyến đường (xe, tàu)

ルーツ

[rūtsu]
N2
nguồn gốc (roots)

漁

[ryō]
N2
nghề chài lưới, đánh cá

差

[sa]
N2
sự chênh lệch, khác biệt

サービス

[sābisu]
N2
dịch vụ

作法

[sahō]
N2
nghi lễ, phép tắc

際

[sai]
N2
khi, lúc

最中

[saichū]
N2
đang trong lúc...

災害

[saigai]
N2
thảm họa, tai họa

サイン

[sain]
N2
chữ ký, ký hiệu

サイレン

[sairen]
N2
còi báo động, còi hụ

Tiện ích