Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Danh từ N2 (Phần 2)

Danh từ N2 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2 (Phần 2)

迷信

[meishin]
N2
niềm tin mê tín

目印

[mejirushi]
N2
dấu hiệu, mốc

メーカー

[mēkā]
N2
nhà sản xuất, hãng sản xuất

メカニズム

[mekanizumu]
N2
cơ chế

メモ

[memo]
N2
ghi chú

面

[men]
N2
mặt, phương diện

メリット

[meritto]
N2
lợi ích, điểm có lợi

メーター

[mētā]
N2
đồng hồ đo (meter)

見出し

[midashi]
N2
tiêu đề, đầu đề

見掛け

[mikake]
N2
bề ngoài, vẻ ngoài

見舞い

[mimai]
N2
thăm hỏi (người bệnh)

源

[minamoto]
N2
nguồn gốc, cội nguồn

民間

[minkan]
N2
tư nhân, thuộc về dân

民族

[minzoku]
N2
dân tộc

ミス

[misu]
N2
lỗi, sai sót

未定

[mitei]
N2
chưa quyết định

Tiện ích