Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Danh từ N2 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2 (Phần 2)

役目

[yakume]
N2
nhiệm vụ, vai trò

やりがい

[yarigai]
N2
đáng làm, có ý nghĩa (trong công việc)

予備

[yobi]
N2
dự bị, dự phòng

養分

[yōbun]
N2
dinh dưỡng, chất dinh dưỡng

洋風

[yōfū]
N2
kiểu phương Tây

用語

[yōgo]
N2
thuật ngữ

幼児

[yōji]
N2
trẻ nhỏ

余暇

[yoka]
N2
thời gian rảnh

欲求

[yokkyū]
N2
nhu cầu, ham muốn

横ばい

[yokobai]
N2
ổn định, không tăng không giảm (giá cả, xu hướng)

翌日

[yokujitsu]
N2
ngày hôm sau

世論

[yoron]
N2
dư luận

要領

[yōryō]
N2
mẹo, cách xử lý, sự khéo léo

容積

[yōseki]
N2
dung tích

よそ

[yoso]
N2
nơi khác

要素

[yōso]
N2
yếu tố

Tiện ích