Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Danh từ N2 (Phần 2)

Danh từ N2 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2 (Phần 2)

政党

[seitō]
N2
đảng chính trị

栓

[sen]
N2
nút, nắp, van

戦場

[senjō]
N2
chiến trường

センス

[sensu]
N2
cảm giác, khiếu (thẩm mỹ, thời trang...)

センター

[sentā]
N2
trung tâm

選択肢

[sentakushi]
N2
lựa chọn (trong câu hỏi trắc nghiệm)

先端

[sentan]
N2
đầu mút, tiên tiến

先頭

[sentō]
N2
đầu hàng, vị trí dẫn đầu

説

[setsu]
N2
học thuyết, giả thuyết

死

[shi]
N2
cái chết

仕上げ

[shiage]
N2
hoàn thiện, hoàn thành

紙幣

[shihei]
N2
tiền giấy

資本

[shihon]
N2
vốn, tư bản

視界

[shikai]
N2
tầm nhìn

式

[shiki]
N2
nghi lễ, công thức, kiểu

芯

[shin]
N2
lõi (cây, rau, bút...)

Tiện ích