Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Động từ N3

Động từ N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N3

満足する

[manzoku suru]
N3
hài lòng

見上げる

[miageru]
N3
nhìn lên

見張る

[miharu]
N3
canh gác, theo dõi

味方する

[mikata suru]
N3
ủng hộ, đứng về phía

見舞いする

[mimai suru]
N3
thăm bệnh

見舞う

[mimau]
N3
thăm bệnh, hỏi thăm

見直す

[minaosu]
N3
nhìn lại, xem xét lại

見慣れる

[minareru]
N3
quen mắt, quen thuộc

見送る

[miokuru]
N3
tiễn biệt

ミスする

[misu suru]
N3
mắc lỗi, phạm sai

見通す

[mitōsu]
N3
nhìn thấu, dự đoán, nhìn xuyên qua

持ち上げる

[mochiageru]
N3
nâng lên

似合う

[niau]
N3
hợp, phù hợp

ノックする

[nokku suru]
N3
gõ cửa

飲み込む

[nomikomu]
N3
nuốt, hiểu

入学する

[nyūgaku suru]
N3
nhập học

Tiện ích