Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Động từ N3

Động từ N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N3

アドバイスする

[adobaisu suru]
N3
khuyên nhủ, đưa lời khuyên

挨拶する

[aisatsu suru]
N3
chào hỏi

明ける

[akeru]
N3
rạng sáng, bắt đầu (ngày, năm mới,...)

アナウンスする

[anaunsu suru]
N3
thông báo (qua loa, đài...), phát thanh

アンケートする

[ankēto suru]
N3
khảo sát, điều tra

暗記する

[anki suru]
N3
ghi nhớ, học thuộc lòng

案内する

[an'nai suru]
N3
hướng dẫn

安心する

[anshin suru]
N3
an tâm

アップする

[appu suru]
N3
đăng lên, tải lên

勉強する

[benkyō suru]
N3
học

ボリュームが多い

[boryūmu ga ōi]
N3
âm lượng lớn

分析する

[bunseki suru]
N3
phân tích

チェックアウトする

[chekkuauto suru]
N3
làm thủ tục trả phòng

チェックインする

[chekkuin suru]
N3
làm thủ tục nhận phòng

チェックする

[chekku suru]
N3
kiểm tra

近づく

[chikadzuku]
N3
tiến lại gần

Tiện ích