Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N3

受け取る

[uketoru]
N3
nhận

運動する

[undō suru]
N3
vận động

運転する

[unten suru]
N3
lái xe, vận hành

売れる

[ureru]
N3
bán chạy

売り切れる

[urikireru]
N3
bán hết

分ける

[wakeru]
N3
chia, phân chia

悪口を言う

[waruguchiwoiu]
N3
nói xấu

約束する

[yakusoku suru]
N3
hứa, hẹn

予防する

[yobō suru]
N3
phòng ngừa

横切る

[yokogiru]
N3
băng qua, cắt ngang

用意する

[yōi suru]
N3
chuẩn bị

要求する

[yōkyū suru]
N3
yêu cầu

輸入する

[yunyū suru]
N3
nhập khẩu

輸出する

[yushutsu suru]
N3
xuất khẩu

Tiện ích