Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N3

入院する

[nyūin suru]
N3
nhập viện

入場する

[nyūjō suru]
N3
vào cửa, vào hội trường

追いかける

[oikakeru]
N3
đuổi theo

追いつく

[oitsuku]
N3
đuổi kịp

お祝いする

[oiwai suru]
N3
chúc mừng

思い出す

[omoidasu]
N3
nhớ lại

思いつく

[omoitsuku]
N3
nảy ra (ý tưởng)

お願いする

[onegai suru]
N3
nhờ vả, mong muốn

オーペンする

[ōpen suru]
N3
mở cửa, khai trương

収める

[osameru]
N3
thu được, đạt được

汚染する

[osen suru]
N3
ô nhiễm

横断する

[ōdan suru]
N3
băng qua (đường)

プラスする

[purasu suru]
N3
thêm vào, cộng thêm

連絡する

[renraku suru]
N3
liên lạc

連想する

[rensō suru]
N3
liên tưởng

レンタルする

[rentaru suru]
N3
thuê

Tiện ích

Động từ N3