Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N3

連続する

[renzoku suru]
N3
liên tục

利益を得る

[riekiwoeru]
N3
có lợi, nhận được lợi ích

理解する

[rikai suru]
N3
hiểu

離婚する

[rikon suru]
N3
ly hôn

リラックスする

[rirakkusu suru]
N3
thư giãn

リサイクルする

[risaikuru suru]
N3
tái chế (động từ)

論争する

[ronsō suru]
N3
tranh luận

旅行する

[ryokō suru]
N3
du lịch

両替する

[ryōgae suru]
N3
đổi tiền

料理する

[ryōri suru]
N3
nấu ăn

留学する

[ryūgaku suru]
N3
du học

流行する

[ryūkō suru]
N3
thịnh hành

サインする

[sain suru]
N3
ký tên

散歩する

[sanpo suru]
N3
đi dạo

左右する

[sayū suru]
N3
ảnh hưởng, chi phối

成長する

[seichō suru]
N3
trưởng thành, phát triển

Tiện ích