Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N3

コミュニケーションをとる

[komyunikēshon o toru]
N3
giao tiếp, thiết lập liên lạc

コピーする

[kopī suru]
N3
copy (sao chép)

転ぶ

[korobu]
N3
ngã, té

腰かける

[koshikakeru]
N3
ngồi xuống

故障する

[koshō suru]
N3
hỏng hóc

区切る

[kugiru]
N3
chia ra, phân chia

組み合う

[kumiau]
N3
kết hợp, phối hợp với nhau

訓練する

[kunren suru]
N3
huấn luyện

許可する

[kyoka suru]
N3
cho phép

協調する

[kyōchō suru]
N3
hợp tác, phối hợp

供給する

[kyōkyū suru]
N3
cung cấp

協力する

[kyōryoku suru]
N3
hợp tác

吸収する

[kyūshū suru]
N3
hấp thụ

マイナスする

[mainasu suru]
N3
trừ đi, giảm

学ぶ

[manabu]
N3
học, học hỏi

間に合う

[maniau]
N3
kịp giờ

Tiện ích

Động từ N3