Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N2

摩擦する

[masatsu suru]
N2
ma sát

迷う

[mayou]
N2
lạc đường, bối rối

混ざる

[mazaru]
N2
trộn lẫn

恵まれる

[megumareru]
N2
được ban cho

巡り合う

[meguriau]
N2
tình cờ gặp

命じる

[meijiru]
N2
ra lệnh

召し上がる

[meshiagaru]
N2
dùng (ăn, uống) [kính ngữ]

目覚める

[mezameru]
N2
thức dậy, tỉnh giấc

目指す

[mezasu]
N2
nhắm tới, hướng tới

導く

[michibiku]
N2
hướng dẫn, dẫn dắt

見違える

[michigaeru]
N2
nhìn nhầm, khác hẳn

満ちる

[michiru]
N2
đầy, tràn

乱れる

[midareru]
N2
hỗn loạn, bị xáo trộn

磨き上げる

[migaki ageru]
N2
đánh bóng kỹ lưỡng

磨く

[migaku]
N2
đánh, mài, chải

見守る

[mimamoru]
N2
theo dõi, bảo vệ

Tiện ích