Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N2

持ち込む

[mochikomu]
N2
mang vào

持ち直す

[mochinaosu]
N2
chuyển biến tốt, khá hơn

目撃する

[mokugeki suru]
N2
chứng kiến

盛り上がる

[moriagaru]
N2
dâng lên, sôi nổi

盛り上げる

[moriageru]
N2
làm sôi động, làm hứng khởi

申し合わせる

[mōshiawaseru]
N2
thỏa thuận, sắp xếp

求める

[motomeru]
N2
nhờ vả, yêu cầu

燃やせる

[moyaseru]
N2
có thể đốt cháy

矛盾する

[mujun suru]
N2
mâu thuẫn

向かい合う

[mukaiau]
N2
đối diện nhau

結びつける

[musubitsukeru]
N2
kết nối, gắn kết

結ぶ

[musubu]
N2
buộc, thắt, kết nối

投げ出す

[nagedasu]
N2
ném ra, bỏ cuộc

投げる

[nageru]
N2
ném

鳴く

[naku]
N2
kêu (chim, thú)

治す

[naosu]
N2
chữa, sửa

Tiện ích