Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N2

見回す

[mimawasu]
N2
nhìn xung quanh

見直す

[minaosu]
N2
xem lại, đánh giá lại

見慣れる

[minareru]
N2
quen mắt, quen nhìn

実る

[minoru]
N2
ra quả, đạt kết quả

見抜く

[minuku]
N2
nhìn thấu, đoán ra

見覚える

[mioboeru]
N2
nhớ ra

見下ろす

[miorosu]
N2
nhìn xuống

見捨てる

[misuteru]
N2
bỏ rơi

認める

[mitomeru]
N2
thừa nhận, công nhận

見つけ出す

[mitsukedasu]
N2
tìm ra

見つめあう

[mitsume au]
N2
nhìn nhau chằm chằm

見積もる

[mitsumoru]
N2
ước tính

見渡す

[miwatasu]
N2
nhìn bao quát

持ち上げる

[mochiageru]
N2
nâng lên

持ち合わせる

[mochiawaseru]
N2
có mang theo, sẵn có

持ち出す

[mochidasu]
N2
mang ra

Tiện ích