Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N2

預ける

[azukeru]
N2
gửi, giao cho

弁償する

[benshō suru]
N2
bồi thường

募金する

[bokin suru]
N2
quyên góp tiền

分類する

[bunrui suru]
N2
phân loại

分担する

[buntan suru]
N2
phân công, chia sẻ

ぶら下がる

[burasagaru]
N2
treo lủng lẳng

治療する

[chiryō suru]
N2
chữa trị

貯蔵する

[chozō suru]
N2
tích trữ

中断する

[chūdan suru]
N2
gián đoạn

抽選する

[chūsen suru]
N2
bốc thăm

抱く

[daku]
N2
ôm, bế

黙り込む

[damarikomu]
N2
im bặt

出し合う

[dashiau]
N2
góp phần, đóng góp

出直す

[denaosu]
N2
làm lại từ đầu

電化する

[denka suru]
N2
điện khí hóa

伝染する

[densen suru]
N2
lây lan, truyền nhiễm

Tiện ích