Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N2

繰り上げる

[kuriageru]
N2
làm sớm lên, tăng lên

苦しむ

[kurushimu]
N2
đau khổ, chịu đựng

苦心する

[kushin suru]
N2
khổ công, lao tâm

恐怖する

[kyōfu suru]
N2
sợ hãi

競技する

[kyōgi suru]
N2
thi đấu

共感する

[kyōkan suru]
N2
đồng cảm

供給する

[kyōkyū suru]
N2
cung cấp

休息する

[kyūsoku suru]
N2
nghỉ ngơi

待ち望む

[machinozomu]
N2
mong chờ

参る

[mairu]
N2
đi, đến (khiêm nhường ngữ)

混じる

[majiru]
N2
lẫn vào

任せる

[makaseru]
N2
giao phó, phó thác

負ける

[makeru]
N2
thua

巻き込む

[makikomu]
N2
lôi kéo, cuốn vào

真似する

[mane suru]
N2
bắt chước

招く

[maneku]
N2
mời, gọi

Tiện ích