Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N2

交差する

[kōsa suru]
N2
giao nhau, cắt nhau

工作する

[kōsaku suru]
N2
chế tác, thủ công

構成する

[kōsei suru]
N2
cấu thành

腰掛ける

[koshikakeru]
N2
ngồi

更新する

[kōshin suru]
N2
cập nhật

越す

[kosu]
N2
vượt qua

肯定する

[kōtei suru]
N2
khẳng định

異なる

[kotonaru]
N2
khác, khác biệt

断る

[kotowaru]
N2
từ chối

配る

[kubaru]
N2
phân phát

口出しする

[kuchidashi suru]
N2
xen vào, chen lời

食い止める

[kuitomeru]
N2
ngăn chặn

汲み上げる

[kumiageru]
N2
bơm lên, múc lên

組み合わせる

[kumiawaseru]
N2
kết hợp, ghép lại

曇る

[kumoru]
N2
có mây, u ám

暮らす

[kurasu]
N2
sinh sống

Tiện ích