Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N2

規制する

[kisei suru]
N2
quy định, kiểm soát

競う

[kisou]
N2
cạnh tranh

鍛え上げる

[kitaeageru]
N2
rèn luyện kỹ

刻む

[kizamu]
N2
khắc, thái (rau, thịt)

講演する

[kōen suru]
N2
diễn thuyết

公表する

[kōhyō suru]
N2
công bố

公開する

[kōkai suru]
N2
công khai

貢献する

[kōken suru]
N2
cống hiến

孝行する

[kōkō suru]
N2
hiếu thảo

心得る

[kokoroeru]
N2
am hiểu, nhận thức

心がける

[kokorogakeru]
N2
chú tâm, để tâm

心構える

[kokorogamaeru]
N2
chuẩn bị tinh thần

コントロールする

[kontorōru suru]
N2
kiểm soát

口論する

[kōron suru]
N2
cãi cọ, tranh cãi

凍る

[kōru]
N2
đóng băng

考慮する

[kōryo suru]
N2
xem xét

Tiện ích