Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Danh từ N2 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2 (Phần 2)

単数

[tansū]
N2
số ít

タレント

[tarento]
N2
người nổi tiếng, talent

多数

[tasū]
N2
số nhiều, phần lớn

便り

[tayori]
N2
thư từ, tin tức

定価

[teika]
N2
giá niêm yết

定年

[teinen]
N2
tuổi về hưu

亭主

[teishu]
N2
chồng (cách gọi trang trọng)

テクニック

[tekunikku]
N2
kỹ thuật, kỹ năng

手間

[tema]
N2
công sức, thời gian công sức

テンポ

[tenpo]
N2
nhịp độ (tempo)

テロ

[tero]
N2
khủng bố

手数料

[tesūryō]
N2
phí dịch vụ, lệ phí

鉄道

[tetsudō]
N2
đường sắt

哲学

[tetsugaku]
N2
triết học

塔

[tō]
N2
tháp

答案

[tōan]
N2
bài làm (thi), phiếu trả lời

Tiện ích