Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Danh từ N2

Danh từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2

反面

[hanmen]
N2
mặt khác, trái lại

端

[hashi]
N2
rìa, mép, cạnh

働き

[hataraki]
N2
sự làm việc, chức năng

初

[hatsu]
N2
đầu tiên, lần đầu

平地

[heichi]
N2
đồng bằng, vùng đất bằng phẳng

平年

[heinen]
N2
năm bình thường (không nhuận, không đặc biệt)

皮膚

[hifu]
N2
da (cơ thể)

悲劇

[higeki]
N2
bi kịch

日頃

[higoro]
N2
hằng ngày, thường ngày

引き分け

[hikiwake]
N2
hòa (trận đấu)

頻度

[hindo]
N2
tần suất

品質

[hinshitsu]
N2
chất lượng

ヒント

[hinto]
N2
gợi ý, manh mối

昼下がり

[hirusagari]
N2
đầu giờ chiều

筆者

[hissha]
N2
tác giả

人通り

[hitodōri]
N2
lượng người qua lại

Tiện ích