Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Danh từ N2

Danh từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2

原子力

[genshiryoku]
N2
năng lượng hạt nhân

現象

[genshō]
N2
hiện tượng

下水

[gesui]
N2
nước thải, cống thoát nước

議題

[gidai]
N2
chủ đề thảo luận, chương trình nghị sự

議員

[giin]
N2
nghị sĩ, thành viên quốc hội

儀式

[gishiki]
N2
nghi thức, nghi lễ

娯楽

[goraku]
N2
giải trí

ゴール

[gōru]
N2
đích, mục tiêu

軍隊

[guntai]
N2
quân đội

偶数

[gūsū]
N2
số chẵn

行儀

[gyōgi]
N2
cách cư xử, hành vi

行事

[gyōji]
N2
sự kiện, lễ hội

業者

[gyōsha]
N2
người kinh doanh, doanh nghiệp

背景

[haikei]
N2
phông nền, bối cảnh

範囲

[han'i]
N2
phạm vi

ハンドル

[handoru]
N2
tay lái, vô lăng

Tiện ích