Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Danh từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2

コンクール

[konkūru]
N2
cuộc thi (về nghệ thuật, âm nhạc...)

コンプレックス

[konpurekkusu]
N2
mặc cảm, tự ti

個性

[kosei]
N2
cá tính

後者

[kōsha]
N2
người/vật được nói đến sau

公式

[kōshiki]
N2
công thức, chính thức

高層

[kōsō]
N2
tầng cao, cao tầng

コース

[kōsu]
N2
khóa học, lộ trình

個体

[kotai]
N2
cá thể

古典

[koten]
N2
cổ điển

言葉遣い

[kotobadzukai]
N2
cách dùng từ, lời ăn tiếng nói

ことわざ

[kotowaza]
N2
tục ngữ, thành ngữ

こつ

[kotsu]
N2
mẹo, bí quyết

効用

[kōyō]
N2
công dụng, hiệu quả

構造

[kōzō]
N2
cấu trúc, kết cấu

口調

[kuchō]
N2
giọng điệu, cách nói

区域

[kuiki]
N2
khu vực, vùng

Tiện ích