Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Danh từ N2

Danh từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2

アドレス

[adoresu]
N2
địa chỉ (email, web)

アイドル

[aidoru]
N2
thần tượng, idol

赤字

[akaji]
N2
lỗ, thâm hụt

アクセント

[akusento]
N2
trọng âm, điểm nhấn

アマ

[ama]
N2
nghiệp dư, amateur

アンテナ

[antena]
N2
ăng-ten

アポ

[apo]
N2
cuộc hẹn, appointment

アレルギー

[arerugī]
N2
dị ứng

アリバイ

[aribai]
N2
bằng chứng ngoại phạm

ありのまま

[arinomama]
N2
nguyên trạng, đúng như vốn có

アルファベット

[arufabetto]
N2
bảng chữ cái alphabet

アルコール

[arukōru]
N2
cồn, đồ uống có cồn

跡

[ato]
N2
dấu vết, tàn tích

泡

[awa]
N2
bọt (bọt nước, bọt xà phòng)

場

[ba]
N2
nơi, chỗ

バーゲン

[bāgen]
N2
bán hạ giá, khuyến mãi

Tiện ích