Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Danh từ N2

Danh từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2

外部

[gaibu]
N2
bên ngoài

ガイド

[gaido]
N2
hướng dẫn viên, sách hướng dẫn

外界

[gaikai]
N2
thế giới bên ngoài

外見

[gaiken]
N2
vẻ bề ngoài

外交

[gaikō]
N2
ngoại giao

額

[gaku]
N2
số tiền, khung tranh

学力

[gakuryoku]
N2
học lực

柄

[gara]
N2
hoa văn, họa tiết, chuôi (dao...)

劇

[geki]
N2
kịch, vở kịch

現場

[genba]
N2
hiện trường, nơi thực tế

限度

[gendo]
N2
giới hạn, mức tối đa

言動

[gendō]
N2
lời nói và hành động

現状

[genjō]
N2
tình trạng hiện tại

限界

[genkai]
N2
giới hạn

原稿

[genkō]
N2
bản thảo

原始

[genshi]
N2
nguyên thủy

Tiện ích