Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Danh từ N2

Danh từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2

人混み

[hitogomi]
N2
đám đông

一言

[hitokoto]
N2
một lời, một câu

人前

[hitomae]
N2
trước mặt người khác

独り言

[hitorigoto]
N2
nói một mình

一通り

[hitotōri]
N2
một lượt, qua loa

日差し

[hizashi]
N2
tia nắng

方言

[hōgen]
N2
tiếng địa phương

ホイル

[hoiru]
N2
giấy bạc (aluminum foil)

保険

[hoken]
N2
bảo hiểm

誇り

[hokori]
N2
niềm tự hào

本番

[honban]
N2
buổi diễn chính, phần thi chính thức

本気

[honki]
N2
nghiêm túc, thật lòng

哺乳類

[honyūrui]
N2
động vật có vú

方針

[hōshin]
N2
phương châm, chính sách

標準

[hyōjun]
N2
tiêu chuẩn

表面

[hyōmen]
N2
bề mặt

Tiện ích