Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N1

滅びる

[horobiru]
N1
tiêu vong, diệt vong

報じる

[hōjiru]
N1
thông báo, đưa tin

葬る

[hōmuru]
N1
chôn cất

放り出す

[hōridasu]
N1
ném ra, bỏ ra

放り込む

[hōrikomu]
N1
quăng vào

挑む

[idomu]
N1
thách thức

言いつける

[iitsukeru]
N1
ra lệnh, mách bảo

いじる

[ijiru]
N1
nghịch, mân mê

行き詰まる

[ikidzumaru]
N1
bế tắc, ngừng trệ

意気込む

[ikigomu]
N1
hăng hái, quyết tâm

いらだつ

[iradatsu]
N1
nóng nảy, cáu kỉnh

傷める

[itameru]
N1
làm đau, làm hỏng

営む

[itonamu]
N1
kinh doanh, điều hành

癒す

[iyasu]
N1
chữa lành, xoa dịu

熟す

[jukusu]
N1
chín, thành thục

準じる

[junjiru]
N1
phụ thuộc, tuân theo

Tiện ích

Động từ N1