Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N1

もがく

[mogaku]
N1
vùng vẫy, đấu tranh

もめる

[momeru]
N1
tranh cãi, bất hòa

漏らす

[morasu]
N1
rò rỉ, tiết lộ

もたらす

[motarasu]
N1
mang đến, gây ra

もたれかかる

[motarekakaru]
N1
tựa vào, dựa vào

凭れる

[motareru]
N1
dựa vào, ỷ lại

もてなす

[motenasu]
N1
tiếp đãi

設ける

[mōkeru]
N1
thiết lập, tạo ra

申し出る

[mōshideru]
N1
đề xuất, đưa ra

申し入れる

[mōshiireru]
N1
đề nghị

催す

[moyōsu]
N1
tổ chức (sự kiện)

群がる

[muragaru]
N1
tụ tập, bu lại

結びつける

[musubitsukeru]
N1
kết nối, liên kết

名づける

[nadzukeru]
N1
đặt tên

投げ出す

[nagedasu]
N1
ném ra, bỏ dở

嘆く

[nageku]
N1
thở dài, than thở

Tiện ích