Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N1

乱す

[midasu]
N1
làm loạn, xáo trộn

見計らう

[mihakarau]
N1
ước chừng

見張る

[miharu]
N1
canh chừng, để mắt

見極める

[mikiwameru]
N1
xác định rõ, nhận ra

見習う

[minarau]
N1
học theo, noi gương

見なす

[minasu]
N1
coi như, xem như

見逃す

[minogasu]
N1
bỏ qua, bỏ sót

見抜く

[minuku]
N1
nhìn thấu, đoán ra

見落とす

[miotosu]
N1
bỏ sót

見せびらかす

[misebirakasu]
N1
khoe khoang

見せかける

[misekakeru]
N1
giả vờ, giả tạo

満たす

[mitasu]
N1
làm đầy, thỏa mãn

見積もる

[mitsumoru]
N1
ước tính

見失う

[miushinau]
N1
mất dấu, lạc mất

見分ける

[miwakeru]
N1
nhận ra, phân biệt

見渡す

[miwatasu]
N1
nhìn bao quát

Tiện ích