Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N1

紛れる

[magireru]
N1
bị phân tâm, bị lẫn

まごつく

[magotsuku]
N1
bối rối, lúng túng

交える

[majieru]
N1
trao đổi, trộn lẫn

交わる

[majiwaru]
N1
giao nhau, kết giao

巻き込む

[makikomu]
N1
lôi kéo, cuốn vào

免れる

[manukareru]
N1
tránh khỏi, thoát khỏi

丸める

[marumeru]
N1
vo tròn, làm tròn

勝る

[masaru]
N1
vượt trội, giỏi hơn

またがる

[matagaru]
N1
cưỡi, bắc qua

またぐ

[matagu]
N1
bước qua, vượt qua

祭る

[matsuru]
N1
thờ cúng

舞う

[mau]
N1
nhảy múa, bay lượn

恵む

[megumu]
N1
ban cho, cứu trợ

巡る

[meguru]
N1
đi vòng quanh, liên quan

見合わせる

[miawaseru]
N1
hoãn lại, nhìn nhau

導く

[michibiku]
N1
dẫn dắt, chỉ dẫn

Tiện ích