Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N1

凝る

[koru]
N1
mê mẩn, mỏi cơ

応える

[kotaeru]
N1
đáp ứng, trả lời

口ずさむ

[kuchizusamu]
N1
hát lẩm nhẩm

下す

[kudasu]
N1
ra quyết định, hạ lệnh

くぐる

[kuguru]
N1
chui qua, luồn qua

食い違う

[kuichigau]
N1
mâu thuẫn, khác nhau

悔いる

[kuiru]
N1
hối hận

くむ

[kumu]
N1
múc, rót (nước), hiểu ý

覆す

[kutsugaesu]
N1
lật đổ, đảo ngược

くつろぐ

[kutsurogu]
N1
thư giãn

企てる

[kuwadateru]
N1
lên kế hoạch, mưu tính

悔やむ

[kuyamu]
N1
hối tiếc, đau buồn

キャッチする

[kyatchi suru]
N1
bắt lấy

興じる

[kyōjiru]
N1
thích thú, vui vẻ

待ち望む

[machinozomu]
N1
mong đợi

惑わす

[madowasu]
N1
làm rối trí, mê hoặc

Tiện ích