Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Động từ N1

Động từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N1

ばれる

[bareru]
N1
bại lộ, bị phát hiện

ばてる

[bateru]
N1
mệt phờ, kiệt sức

びくびくする

[bikubiku suru]
N1
sợ sệt, lo sợ

ボイコットする

[boikotto suru]
N1
tẩy chay

ぼける

[bokeru]
N1
lú lẫn, phai màu

ぼやける

[boyakeru]
N1
mờ đi, nhòe đi

ぼやく

[boyaku]
N1
càu nhàu, phàn nàn

チェンジする

[chenji suru]
N1
thay đổi

縮まる

[chidjimaru]
N1
thu nhỏ, rút ngắn

散らばる

[chirabaru]
N1
vương vãi, rải rác

ちらつく

[chiratsuku]
N1
loé lên, lấp lánh

ダブる

[daburu]
N1
trùng lặp, đúp

題する

[dai suru]
N1
mang tiêu đề

脱する

[dassuru]
N1
thoát khỏi

デザインする

[dezain suru]
N1
thiết kế

演じる

[enjiru]
N1
diễn, đóng vai

Tiện ích