Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Động từ N1

Động từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N1

ファイトする

[faito suru]
N1
chiến đấu, cố lên

更ける

[fukeru]
N1
về khuya, đêm khuya

老ける

[fukeru]
N1
già đi

膨れる

[fukureru]
N1
phồng lên, sưng lên

踏まえる

[fumaeru]
N1
dựa trên, xét đến

踏み切る

[fumikiru]
N1
quyết định làm

踏み込む

[fumikomu]
N1
bước vào, can thiệp

触れ合う

[fureau]
N1
tiếp xúc, chạm vào

振り替える

[furikaeru]
N1
chuyển đổi (lịch, tài khoản)

振り回す

[furimawasu]
N1
vung vẩy, thao túng

振る舞う

[furumau]
N1
ứng xử, mời (ăn, uống)

振るう

[furū]
N1
vung (tay, kiếm), phát huy

ふさがる

[fusagaru]
N1
bị bịt kín, bị chặn

伏せる

[fuseru]
N1
lật úp, úp xuống

害する

[gaisuru]
N1
gây hại

ごまかす

[gomakasu]
N1
lừa gạt, đánh lừa

Tiện ích