Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Động từ N1

Động từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N1

ぎょっとする

[gyotto suru]
N1
giật mình

映える

[haeru]
N1
nổi bật, rực rỡ

励む

[hagemu]
N1
cố gắng, nỗ lực

はじく

[hajiku]
N1
búng, gảy, loại bỏ

恥じる

[hajiru]
N1
xấu hổ

はかどる

[hakadoru]
N1
tiến triển thuận lợi

図る

[hakaru]
N1
lên kế hoạch

諮る

[hakaru]
N1
hỏi ý kiến

はまる

[hamaru]
N1
vừa khít, sa vào

跳ねる

[haneru]
N1
nảy, văng

発する

[hassuru]
N1
phát ra, bộc phát

はう

[hau]
N1
bò, trườn

早める

[hayameru]
N1
đẩy nhanh, làm sớm

弾む

[hazumu]
N1
nảy (bóng), rộn ràng (trái tim)

隔たる

[hedataru]
N1
cách biệt, ngăn cách

へりくだる

[herikudaru]
N1
khiêm nhường

Tiện ích