Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Động từ N1

Động từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N1

経る

[heru]
N1
trải qua

引き上げる

[hikiageru]
N1
nâng lên, tăng lên

引き揚げる

[hikiageru]
N1
rút lui, kéo lên

率いる

[hikiiru]
N1
dẫn dắt, chỉ huy

引きこもる

[hiki komoru]
N1
rút vào, ở lì trong nhà

引き下げる

[hikisageru]
N1
giảm xuống

引き締める

[hikishimeru]
N1
siết chặt, thắt chặt

引き止める

[hikitomeru]
N1
ngăn lại, giữ lại

引き取る

[hikitoru]
N1
nhận lại, thu hồi

引き継ぐ

[hikitsugu]
N1
kế thừa, tiếp quản

引きずる

[hikizuru]
N1
kéo lê

ひらめく

[hirameku]
N1
loé lên (ý tưởng, ánh sáng)

潜む

[hisomu]
N1
ẩn náu, ẩn giấu

浸す

[hitasu]
N1
ngâm, thấm

施す

[hodokosu]
N1
tiến hành, thực hiện

誇る

[hokoru]
N1
tự hào

Tiện ích