Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N1

かばう

[kabau]
N1
bao che, bảo vệ

かぶれる

[kabureru]
N1
bị dị ứng, bị lây (thói xấu)

省みる

[kaerimiru]
N1
ngẫm lại, hồi tưởng

掲げる

[kakageru]
N1
treo lên, giương cao

関わる

[kakawaru]
N1
liên quan đến

賭ける

[kakeru]
N1
cá cược, đánh cược

駆ける

[kakeru]
N1
chạy nhanh, phi nước đại

かき回す

[kakimawasu]
N1
khuấy, xáo trộn

欠く

[kaku]
N1
thiếu, khuyết

からかう

[karakau]
N1
trêu chọc

絡む

[karamu]
N1
dính líu, liên quan

刈る

[karu]
N1
cắt (cỏ, tóc)

かさばる

[kasabaru]
N1
cồng kềnh, chiếm chỗ

稼ぐ

[kasegu]
N1
kiếm tiền

かすむ

[kasumu]
N1
mờ đi (do sương, nước mắt)

交わす

[kawasu]
N1
trao đổi (lời nói), tránh

Tiện ích

Động từ N1