Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N5

JLPT N5

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N5

玄関

[げんかん]
N5
phòng ngoài, lối đi vào, sảnh trong nhà

今週

[こんしゅう]
N5
tuần này, tuần lễ này

歯

[は]
N5
Này (đỏ), sống, răng cưa, cong, những thứ xếp hàng theo hình dạng này

図書館

[としょかん]
N5
thư quán, thư viện

静か

[しずか]
N5
yên tĩnh, yên lặng, điềm tĩnh

先週

[せんしゅう]
N5
tuần trước, tuần lễ trước

大きな

[おおきな]
N5
to, to lớn, bự, lớn

地下鉄

[ちかてつ]
N5
tàu điện ngầm, xe điện ngầm

地図

[ちず]
N5
địa đồ, bản đồ

池

[いけ]
N5
cái ao, ao, hồ, cái ao, ao, bàu

肉

[にく]
N5
thịt

飛行機

[ひこうき]
N5
tàu bay, phi cơ, máy bay

文章

[ぶんしょう]
N5
đoạn văn (đôi khi chỉ là một câu văn), văn chương

毎週

[まいしゅう]
N5
mỗi tuần, hàng tuần

卵

[たまご]
N5
trứng, 난자(卵子)

留学生

[りゅうがくせい]
N5
du học sinh, lưu học sinh, học sinh du học

Tiện ích