Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N5

JLPT N5

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N5

入口

[いりぐち]
N5
sự bắt đầu, cổng vào, cửa vào, lối vào

毎月

[まいげつ]
N5
hàng tháng, mỗi tháng, mọi tháng

明日

[みょうにち]
N5
bữa hôm sau, ngày mai, ngày hôm sau, bữa sau

お茶

[おちゃ]
N5
nước chè, Trà, trà, chè xanh, chè

医者

[いしゃ]
N5
đại phu, y, thầy lang, bác sĩ, thầy thuốc

皆さん

[みなさん]
N5
mọi người

角

[かど]
N5
Góc nhọn, góc, mô (nam), quy giác (圭角), góc đường

勤める

[つとめる]
N5
làm việc

靴

[くつ]
N5
giày, dép, guốc

元気

[げんき]
N5
khoẻ, khoẻ mạnh, khoẻ khoắn, sức khoẻ, sự khoẻ mạnh

後ろ

[うしろ]
N5
sau, đằng sau, phía sau

四つ

[よっつ]
N5
bốn

取る

[とる]
N5
lấy
lấy được
thu được
trộm cắp
trừ
giải trừ

女の子

[おんなのこ]
N5
Cô gái, Người phụ nữ trẻ, Quý cô, Trinh nữ, Cô bé

大丈夫

[だいじょうぶ]
N5
Ổn
không lo lắng [mối quan hệ
vấn đề] không có
chắc chắn
(phó từ) chắc chắn
nhất định

庭

[にわ]
N5
sân vườn, sân

Tiện ích