Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N3

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

乗せる

[のせる]
N3
chất lên, chồng lên, xếp lên, để lên, 上に置く

見舞い

[みまい]
N3
sự đi thăm người ốm

隠す

[かくす]
N3
bao bọc, che, che giấu, che đậy, giấu, giấu giếm

活気

[かっき]
N3
sự hoạt bát, sự sôi nổi, sức sống, xôn xao

勘

[かん]
N3
Suy nghĩ kỹ và điều tra, 제육감, trực giác, 죄를 따지다

居間

[いま]
N3
phòng khách, phòng đợi

叫ぶ

[さけぶ]
N3
la hét, ré lên, hét lên, gào thét

句

[く]
N3
Đơn vị của tác phẩm 連歌·俳諧, một đoạn của thơ ca (詩歌), câu, một câu trong lời nói hoặc văn bản, liên ngữ (連語)

敬意

[けいい]
N3
khả kính
sự tôn kính
sự kính trọng
lòng kính yêu
tôn kính
kính trọng

欠点

[けってん]
N3
khuyết điểm
điểm thiếu
điểm chưa đủ
khiếm khuyết
thiếu sót
sai sót

考慮

[こうりょ]
N3
sự xem xét, sự suy tính, sự quan tâm

克服

[こくふく]
N3
sự khắc phục, sự chinh phục, khắc phục, chinh phục

骨折

[こっせつ]
N3
sự gãy xương, gãy xương, bị gãy xương

手伝い

[てつだい]
N3
sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, người giúp đỡ

受け取る

[うけとる]
N3
thu
lĩnh
thừa nhận
nhận
tiếp nhận
lí giải

週間

[しゅうかん]
N3
hàng tuần, tuần lễ

Tiện ích