Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N3

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

読み

[よみ]
N3
sự đọc

日付

[ひづけ]
N3
ngày tháng, sự ghi ngày tháng, sự đề ngày tháng

板

[いた]
N3
Bằng phẳng
ít thay đổi
viết tắt của ‘投手板(=투수판)’
khắc trên tấm ván
nữa
tấm đó

皮

[かわ]
N3
Một trong các bộ thủ Hán tự: da động ((tên của ‘皮’ như ‘皺’ ‘皰’))

氷

[こおり]
N3
mưa đá, đá

不幸

[ふこう]
N3
xấu số
vô phúc
nạn
sự bất hạnh
sự không may
bất hạnh

不利

[ふり]
N3
không lợi, bất lợi, sự không có lợi, sự bất lợi

文句

[もんく]
N3
cụm từ
văn cú
câu
sự kêu ca
sự phàn nàn
sự than phiền

別れ

[わかれ]
N3
sự chia tay, sự chia ly, sự vĩnh biệt

抱える

[かかえる]
N3
ôm, cầm trong tay, vướng phải, mắc phải, đối mặt với

冒険

[ぼうけん]
N3
sự mạo hiểm

面倒

[めんどう]
N3
khó khăn
trở ngại
phiền hà
quấy rầy
khó khăn
trở ngại

流す

[ながす]
N3
dốc, làm lan truyền (tiếng đồn), cho chảy, cho chảy đi, làm chảy đi

列

[れつ]
N3
thứ bậc, hàng, thứ bực, cột, hàng, dãy

姉妹

[しまい]
N3
chị em

様々

[さまざま]
N3
nhiều loại
sự đa dạng
〜な:đa dạng
〜に:theo nhiều cách
人の心は〜だ:nhiều người lắm ý
khác nhau

Tiện ích