Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N3

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

土産

[みやげ]
N3
thổ sản, quà tặng

頭痛

[ずつう]
N3
đau đầu, truyền lại, lo lắng, ưu tư

鍋

[なべ]
N3
chõ, nồi, cái chảo, chảo, xoong, lẩu

日光

[にっこう]
N3
Ánh sáng mặt trời, 햇볕

配達

[はいたつ]
N3
sự đưa cho, sự chuyển cho, sự phân phát

発達

[はったつ]
N3
sự phát triển

美人

[びじん]
N3
giai nhân, mỹ nhân, người đẹp

便

[びん]
N3
biến, đại tiểu tiện, tiện, tiện lợi, tiện nghi

宝石

[ほうせき]
N3
bảo thạch, đá quý, ngọc

霧

[きり]
N3
phủ sương mù, sương mù

木曜

[もくよう]
N3
thứ năm

話し合う

[はなしあう]
N3
bàn bạc, bàn luận, thảo luận, trao đổi

永久

[えいきゅう]
N3
vĩnh cửu, mãi mãi, sự vĩnh cửu, sự mãi mãi, cái vĩnh cửu, thiên cổ

雷

[かみなり]
N3
Thần sấm (雷神) (thần gây ra sấm sét trên mây), sấm, sét, tia chớp

覆う

[おおう]
N3
gói, bọc, che đậy, che giấu, bao phủ

越える

[こえる]
N3
vượt qua, vượt quá, vượt lên, hơn

Tiện ích