Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

警告

[けいこく]
N3
sự cảnh cáo, sự khuyến cáo, sự khuyên răn, sự răn đe, cảnh báo

欠陥

[けっかん]
N3
khuyết tật
khuyết điểm
nhược điểm
thiếu sót
sai lầm
chố sai

言語

[げんご]
N3
ngôn ngữ, tiếng nói, ngôn ngữ

虎

[とら]
N3
Bành, điều đáng sợ

光景

[こうけい]
N3
quang cảnh, phong cảnh, cảnh vật, cảnh tượng

高速

[こうそく]
N3
cao tốc, tốc độ cao

左右

[さゆう]
N3
trái phải, trái phải, trái phải, làm này làm kia, người bên cạnh, thân cận

際

[さい]
N3
thời điểm, cơ hội, ranh giới, kết thúc

殺す

[ころす]
N3
cướp lời, giết, sát hại, khai đao

支給

[しきゅう]
N3
sự cung cấp, cung cấp

詩人

[しじん]
N3
thi sĩ, thi nhân, nhà thơ

自殺

[じさつ]
N3
sự tự sát, sự tự tử, tự sát, tự tử

失う

[うしなう]
N3
mất
đánh mất
bị tước
lỡ
bỏ lỡ
bị mất

主に

[おもに]
N3
chủ yếu, chính

終える

[おえる]
N3
hoàn thành, kết thúc

宿泊

[しゅくはく]
N3
sự ngủ trọ, sự ở trọ lại

Tiện ích