Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

延期

[えんき]
N3
sự trì hoãn, hoãn

応じる

[おうじる]
N3
phù hợp
ứng với
dựa trên
tùy theo
nhận lời
đáp ứng

屋根

[やね]
N3
nóc, trần (xe), mái nhà

温暖

[おんだん]
N3
ấm, ấm áp, ấm, ấm áp, nóng

温度

[おんど]
N3
nhiệt độ

家事

[かじ]
N3
việc nhà, công việc gia đình, việc nội trợ, việc gia đình

活用

[かつよう]
N3
sự hoạt dụng, sự sử dụng, sự tận dụng

感動

[かんどう]
N3
sự cảm động, cảm động, sự xúc động, xúc động

缶

[かん]
N3
bi đông, ca, lon, cặp lồng

給料

[きゅうりょう]
N3
tiền lương, lương, bổng lộc, lương bổng

牛

[うし]
N3
thịt bò, da bò

恐怖

[きょうふ]
N3
sự sợ hãi
khủng bố
sự sợ hãi
sự mất tinh thần
sự lo lắng
sợ hãi

玉

[たま]
N3
hàng hóa
cổ phiếu được giao dịch
bóng
tiền ký quỹ giao dịch được trả cho sàn giao dịch
ngọc
ngọc trai

金銭

[きんせん]
N3
đồng tiền, tiền bạc, tiền tệ, tiền

苦労

[くろう]
N3
sự gian khổ
sự cam go
sự khó khăn
gian khổ
cam go
khó khăn

軍隊

[ぐんたい]
N3
quân đội, hàng ngũ, binh đội, binh ngũ, binh

Tiện ích