Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

出来事

[できごと]
N3
Việc đã xảy ra

順

[じゅん]
N3
trật tự, lượt

助手

[じょしゅ]
N3
phụ tá, người hỗ trợ, người trợ giúp, trợ thủ

女王

[じょおう]
N3
Hoàng hậu, nữ hoàng

商売

[しょうばい]
N3
việc thương mại, việc buôn bán, thương mại, bán buôn

消防

[しょうぼう]
N3
Cứu hỏa, nữa, nhân viên cứu hỏa[đơn viên]

証明

[しょうめい]
N3
chứng cớ, sự chứng minh, chứng minh, bằng chứng

賞

[しょう]
N3
thưởng, tặng thưởng, giải thưởng, giải thưởng, giải

信号

[しんごう]
N3
báo hiệu, tín hiệu, đèn hiệu, đèn giao thông, dấu hiệu

身長

[しんちょう]
N3
tầm vóc, chiều cao, vóc người, chiều cao cơ thể

進学

[しんがく]
N3
sự học lên đại học, học lên đại học

世の中

[よのなか]
N3
xã hội, thế giới, các thời

世間

[せけん]
N3
thế giới, xã hội

先日

[せんじつ]
N3
vài ngày trước, hôm trước

泉

[いずみ]
N3
suối

前進

[ぜんしん]
N3
sự tiến lên, sự tiến tới, sự đi lên, tiến bộ

Tiện ích