Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N3

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

予防

[よぼう]
N3
ngừa, sự dự phòng

曜日

[ようび]
N3
ngày trong tuần

要素

[ようそ]
N3
yếu tố, nhân tố, phần tử

涙

[なみだ]
N3
nước mắt, lệ, châu lệ, hạt lệ

列車

[れっしゃ]
N3
xe lửa, tàu hoả, đoàn tàu

論文

[ろんぶん]
N3
văn, luận, luận án, luận văn

一家

[いっか]
N3
gia đình, cả gia đình, cả nhà

少女

[しょうじょ]
N3
thiếu nữ, cô gái

乗客

[じょうきゃく]
N3
hành khách

位置

[いち]
N3
vị trí

丘

[おか]
N3
quả đồi, ngọn đồi, đồi

影

[かげ]
N3
bóng dáng, 近よる死の影:tiến dần đến cái chết, bóng, bóng hình

格好

[かっこう]
N3
tình trạng
dáng
hình thức
kiểu
ngoại hình
vẻ bề ngoài

寄付

[きふ]
N3
sự tặng cho
sự kính tặng
sự cho
sự quyên cúng
tặng
biếu tặng

桜

[さくら]
N3
Anh đào

年寄り

[としより]
N3
người già, trưởng thôn, cố vấn

Tiện ích